training
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi tiếp thu kỹ năng rộng lớn, từ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc trong môi trường quân đội cho đến việc phát triển sáng tạo một nghề thủ công. Nó hàm ý một phương pháp cải thiện có hệ thống, trong đó một mục tiêu cụ thể hoặc tiêu chuẩn hiệu suất được hướng tới thông qua việc lặp lại và sự hướng dẫn.
Xét về mặt thể chất, training chuyển từ việc tập thể dục đơn thuần sang một chế độ rèn luyện có mục đích. Trong khi chạy bộ thong thả là tập thể dục, thì một kế hoạch bài bản để cải thiện tốc độ cho một cuộc đua được gọi là tập luyện, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ hoạt động chung sang chuẩn bị chuyên sâu.
Có thể đếm được khi nói về một buổi tập (a training); không đếm được khi nói về một quá trình chung.
Ý nghĩa
Quá trình học các kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể
"The new recruits are undergoing intensive training."
Các tân binh đang trải qua quá trình huấn luyện cường độ cao.
Cụm từ kết hợp
vocational training
đào tạo nghề
She enrolled in vocational training to become an electrician.
Cô ấy đã đăng ký học nghề để trở thành thợ điện.
intensive training
huấn luyện cường độ cao
The pilots underwent intensive training before the mission.
Các phi công đã trải qua huấn luyện cường độ cao trước khi thực hiện nhiệm vụ.
strength training
tập luyện sức mạnh
He incorporated strength training into his weekly routine.
Anh ấy đã đưa việc tập luyện sức mạnh vào lộ trình hàng tuần của mình.
on-the-job training
đào tạo thực tế tại chỗ
The internship provides excellent on-the-job training.
Kỳ thực tập cung cấp chương trình đào tạo thực tế tại chỗ rất tuyệt vời.
training session
buổi huấn luyện
The team attended a training session on new software.
Cả đội đã tham gia một buổi huấn luyện về phần mềm mới.