training
Thuật ngữ này bao hàm một phạm vi rộng lớn về việc tiếp thu kỹ năng, từ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong môi trường quân sự cho đến việc phát triển sáng tạo một nghề thủ công. Nó hàm ý một phương pháp cải thiện có cấu trúc, trong đó một mục tiêu cụ thể hoặc một tiêu chuẩn hiệu suất được hướng tới thông qua việc lặp lại và sự hướng dẫn.
Xét về mặt thể chất, khái niệm này chuyển từ việc tập luyện đơn thuần sang một chế độ có mục đích. Trong khi chạy bộ bình thường là tập thể dục, thì một kế hoạch bài bản để cải thiện tốc độ cho một cuộc đua được gọi là huấn luyện, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ hoạt động chung sang sự chuẩn bị chuyên sâu.
Countable as a session (a training); uncountable as a general process.
Ý nghĩa
Quá trình học các kỹ năng cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể
The new recruits are undergoing intensive training.
Các tân binh đang trải qua quá trình đào tạo cường độ cao.
Ví dụ
The new recruits are undergoing intensive training.
Các tân binh đang trải qua quá trình đào tạo cường độ cao.