curriculum
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một lộ trình kiến thức có hệ thống và mang tính chuẩn mực. Nó cho thấy một trình tự học tập được cơ sở giáo dục thiết kế một cách bài bản nhằm đảm bảo mọi học sinh đều đạt được một mức độ năng lực cụ thể.
Vì mang tính học thuật chính thống, từ này hàm ý về một quy trình có sự giám sát và lập kế hoạch mang tính hệ thống.
Trong khi syllabus tập trung vào các chi tiết cụ thể của một lớp học đơn lẻ, thì curriculum bao quát toàn bộ hành trình giáo dục của một chương trình hoặc một cấp học. Đây là bản thiết kế tổng thể quy định nội dung giảng dạy, phương pháp truyền đạt và cách thức đánh giá trong một khung học thuật rộng lớn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một bộ môn học cụ thể cho một chủ đề hoặc khối lớp nhất định, ví dụ như `mathematics curriculum`.
Ý nghĩa
Các môn học nằm trong một khóa học tại trường học hoặc cao đẳng
"The school is introducing a new science curriculum."
Nhà trường đang triển khai một chương trình học khoa học mới.