credential
credential mang ý nghĩa cốt lõi là những bằng chứng xác thực về năng lực, danh tính hoặc quyền hạn của một cá nhân. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (như một tấm bằng, thẻ căn cước) hoặc nghĩa trừu tượng (như kinh nghiệm, uy tín chuyên môn).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường nghề nghiệp và học thuật, credential thường chỉ các chứng chỉ chính thức hoặc phẩm chất khiến một người trở nên đủ điều kiện cho một vị trí nào đó. Nó khác với skill (kỹ năng) ở chỗ credential là bằng chứng chứng minh bạn có kỹ năng đó. Ví dụ, một bằng cấp đại học là một credential, trong khi khả năng giao tiếp tiếng Anh là một skill.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, credential được dùng làm thuật ngữ kỹ thuật để chỉ các thông tin xác thực dùng để đăng nhập vào hệ thống. Trong trường hợp này, nó không còn là "bằng cấp" mà là "thông tin định danh".
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn credential với certificate (chứng chỉ). Trong khi certificate thường chỉ một tờ giấy cụ thể được cấp sau một khóa học, credential bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thành tựu, kinh nghiệm và uy tín tích lũy được mà không nhất thiết phải nằm trên một tờ giấy.
Đúng: Her academic credentials make her a perfect candidate. (Những năng lực học thuật của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo.)
Sai: I have a credential in English. (Khi muốn nói về một chứng chỉ cụ thể, hãy dùng certificate hoặc degree).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều credentials khi nói về tập hợp các bằng cấp, kinh nghiệm hoặc thông tin xác thực của một người. Khi dùng ở dạng số ít, nó thường ám chỉ một loại giấy tờ hoặc quyền hạn cụ thể.
Ý nghĩa
Một bằng cấp, thành tựu, phẩm chất chuyên môn hoặc khía cạnh trong lý lịch của một người khiến họ phù hợp với một công việc hoặc hoạt động cụ thể
"She has impressive academic credentials, including a PhD from Harvard."
Cô ấy có những năng lực học thuật ấn tượng, bao gồm bằng tiến sĩ từ trường Harvard.
Một tài liệu hoặc chứng chỉ chứng minh danh tính hoặc trình độ của một người, chẳng hạn như thẻ nhà báo hoặc thư ngoại giao
"The reporter showed his press credentials to gain access to the briefing room."
Phóng viên đã xuất trình giấy chứng nhận báo chí của mình để được vào phòng họp báo.
Trong tin học, một mẩu thông tin được dùng để xác minh danh tính của người dùng, chẳng hạn như tên đăng nhập, mật khẩu hoặc mã thông báo kỹ thuật số
"The system requires valid credentials before granting access to the secure server."
Hệ thống yêu cầu thông tin xác thực hợp lệ trước khi cấp quyền truy cập vào máy chủ bảo mật.