workforce
workforce được dùng để chỉ tổng thể những người có khả năng làm việc, thường được nhìn nhận dưới góc độ một nguồn lực kinh tế hoặc một tập thể nhân sự. Từ này mang sắc thái trang trọng và khách quan, thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, quản trị doanh nghiệp hoặc phân tích chính sách lao động.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn workforce với staff hoặc employees. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi sử dụng:
workforce: Mang nghĩa rộng nhất. Nó có thể chỉ toàn bộ người lao động của một quốc gia, một thành phố hoặc toàn bộ nhân sự của một tập đoàn lớn. Ví dụ: the national workforce (lực lượng lao động quốc gia).
staff: Thường dùng để chỉ một nhóm nhân viên cụ thể làm việc cho một tổ chức hoặc một người quản lý, nhấn mạnh vào mối quan hệ phân cấp trong nội bộ. Ví dụ: the hotel staff (nhân viên khách sạn).
employees: Tập trung vào cá nhân những người được thuê làm việc và nhận lương, nhấn mạnh vào hợp đồng lao động cá nhân.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng workforce khi muốn nói về một vài cá nhân cụ thể. Hãy nhớ rằng workforce luôn ám chỉ một "lực lượng" hoặc "tập thể" lớn.
❌ Sai: I have a small workforce in my office. (Tôi có một lực lượng lao động nhỏ trong văn phòng của mình - nghe rất khiên cưỡng).
✅ Đúng: I have a small staff in my office. (Tôi có một đội ngũ nhân viên nhỏ trong văn phòng của mình).
Đặc điểm ngữ pháp và kết hợp từworkforce thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi phân loại các nhóm lực lượng lao động khác nhau. Từ này thường đi kèm với các tính từ mô tả quy mô hoặc đặc điểm như skilled (có tay nghề), unskilled (không có tay nghề), diverse (đa dạng) hoặc aging (đang già hóa).
Ví dụ: an aging workforce (một lực lượng lao động đang già hóa) hoặc to expand the workforce (mở rộng lực lượng lao động).
Countable when referring to a specific group of employees within a single company. Uncountable when referring to the general pool of available workers in a country or industry.
Ý nghĩa
Tổng số người được thuê bởi một công ty hoặc những người sẵn sàng làm việc trong một khu vực cụ thể
The company is looking to expand its workforce by ten percent this year.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động thêm mười phần trăm trong năm nay.