inefficiency
inefficiency mô tả trạng thái lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc công sức mà không mang lại kết quả tương xứng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự kém hiệu quả" hoặc "sự thiếu hiệu quả", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào việc không tối ưu hóa được quy trình.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc không đạt được năng suất tối đa hoặc không sử dụng nguồn lực theo cách tiết kiệm nhất
"The company is struggling to overcome the systemic inefficiency of its supply chain."
Công ty đang nỗ lực vượt qua sự kém hiệu quả mang tính hệ thống trong chuỗi cung ứng của mình.
Một trường hợp cụ thể hoặc một bộ phận cụ thể của hệ thống hoạt động không hiệu quả
"The audit identified several operational inefficiencies in the accounting department."
Cuộc kiểm toán đã xác định được một vài điểm thiếu hiệu quả trong vận hành tại bộ phận kế toán.