execution
Từ này mang sắc thái trải dài từ sự chính xác tuyệt đối cho đến sự kết thúc đầy khốc liệt. Trong lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật, execution mô tả khoảng cách giữa một ý tưởng lý thuyết và thực tế vật chất, nhấn mạnh vào kỹ năng, thời điểm và độ chính xác kỹ thuật cần thiết để biến một tầm nhìn trở thành hiện thực.
Trong bối cảnh tư pháp, thuật ngữ này chuyển sang một kết luận tuyệt đối và không thể đảo ngược. Tại đây, từ này mang một sức nặng u ám và nghiêm trọng, loại bỏ khái niệm về "quá trình" và thay thế bằng sự định đoạt cuối cùng của cái chết. Chính sự đối lập này khiến cho từ execution trở nên đầy quyền năng, dù là trong phòng họp của các doanh nghiệp hay trong phòng xử án.
Countable when referring to a specific instance of capital punishment (three executions). Uncountable when referring to the general quality of how a task is performed (the execution was poor).
Ý nghĩa
Hành động triển khai một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc một lộ trình hành động
The execution of the project was flawless from start to finish.
Việc thực hiện dự án đã diễn ra hoàn hảo từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Việc thi hành án tử hình đối với một người bị kết án
The prisoner's execution took place at dawn.
Cuộc hành hình tù nhân đã diễn ra vào lúc bình minh.
Quá trình chạy một chương trình hoặc một tập hợp các chỉ dẫn trên máy tính
The CPU handles the execution of multiple threads simultaneously.
Bộ vi xử lý xử lý việc thực thi nhiều luồng cùng một lúc.
Hành động hoàn tất một văn bản pháp lý để làm cho nó có hiệu lực, chẳng hạn như bằng cách ký tên
The execution of the contract requires the signatures of both parties.
Việc ký kết hợp đồng yêu cầu chữ ký của cả hai bên.
Cách trình diễn một bản nhạc hoặc thực hiện một kỹ năng kỹ thuật
The pianist's execution of the complex concerto was technically perfect.
Kỹ thuật biểu diễn bản concerto phức tạp của nghệ sĩ piano đã đạt đến sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật.
Ví dụ
The execution of the strategy led to a significant increase in sales.
Việc thực hiện chiến lược đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về doanh số.
The state scheduled the execution for early tomorrow morning.
Nhà nước đã lên lịch cho cuộc hành hình vào sáng sớm mai.
The software's execution speed depends on the available system memory.
Tốc độ thực thi của phần mềm phụ thuộc vào bộ nhớ hệ thống hiện có.
The execution of the will was handled by a trusted attorney.
Việc ký kết di chúc đã được xử lý bởi một luật sư đáng tin cậy.
The dancer's execution of the leap was graceful and precise.
Kỹ thuật biểu diễn cú nhảy của vũ công rất uyển chuyển và chính xác.