adequacy
adequacy mô tả trạng thái một thứ gì đó đạt đến mức vừa đủ, thỏa đáng để đáp ứng một yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mục đích cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này không phải là sự dư thừa hay xuất sắc, mà là sự "vừa vặn" về mặt chức năng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà adequacy có thể được dịch là "sự đầy đủ", "sự thỏa đáng" hoặc "sự tương xứng".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ adequacy với sufficiency. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự đầy đủ", nhưng chúng có sắc thái khác nhau:
sufficiency thường nhấn mạnh vào số lượng thuần túy (có đủ số lượng để dùng hay không). Ví dụ: sự đầy đủ về lương thực.
adequacy nhấn mạnh vào chất lượng hoặc khả năng đáp ứng tiêu chuẩn (có đủ tốt hoặc đủ khả năng để thực hiện nhiệm vụ hay không). Ví dụ: sự đầy đủ của các biện pháp an toàn.
Một ví dụ điển hình để phân biệt: Một căn phòng có thể có sufficiency về diện tích (đủ rộng cho 10 người), nhưng lại thiếu adequacy về thông gió (không đủ tiêu chuẩn để mọi người hít thở thoải mái).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật, adequacy thường được dùng để đánh giá xem một hệ thống, một chính sách hoặc một nguồn lực có đạt chuẩn tối thiểu hay không. Khi sử dụng, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ mang nghĩa "hoàn hảo" hay "tối ưu".
Đúng: adequacy of resources (sự đầy đủ của nguồn lực - tức là đủ để vận hành).
Sai: Dùng adequacy khi muốn nói về sự tuyệt vời hoặc vượt trội; trong trường hợp đó, hãy dùng excellence hoặc superiority.
Về mặt ngữ pháp, adequacy là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang dạng tính từ, ta sử dụng adequate.
Ý nghĩa
Trạng thái đủ hoặc thỏa đáng về số lượng, chất lượng hoặc khả năng cho một mục đích cụ thể
The committee expressed doubts about the adequacy of the emergency shelters during a hurricane.
Ủy ban đã bày tỏ những nghi ngờ về sự đầy đủ của các nơi trú ẩn khẩn cấp trong một cơn bão.