capability
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tiềm năng tiềm ẩn hoặc các thông số kỹ thuật thay vì một kỹ năng đã qua đào tạo. Nó mô tả một ngưỡng khả năng tối đa, thường đề cập đến những gì một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân được trang bị để đạt được trong những điều kiện phù hợp.
Trong khi ability nói về mức độ thành thạo hiện tại của một người, thì capability thường mô tả một năng lực mang tính cấu trúc hoặc vốn có. Trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc quân sự, từ này ám chỉ một tập hợp các công cụ hoặc nguồn lực cụ thể cho phép một nhóm thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
Countable when referring to a specific feature or function, such as a drone having stealth capabilities. Uncountable when referring to a general level of competence or power, such as questioning a leader's capability to govern.
Ý nghĩa
Năng lực hoặc khả năng thực hiện một điều gì đó
The new software has the capability to process millions of data points per second.
Phần mềm mới có khả năng xử lý hàng triệu điểm dữ liệu mỗi giây.