bulk
Từ này mang cảm giác về một trọng lượng vật lý nặng nề. Nó gợi lên sự thiếu tinh tế hoặc chi tiết, thay vào đó tập trung vào quy mô và sự hiện diện đồ sộ. Khi dùng để mô tả một vật thể, từ này thường ngụ ý một sự thô kệch hoặc một kích thước áp đảo, chiếm lĩnh không gian xung quanh.
Trong lĩnh vực thương mại hoặc hậu cần, từ này đề cập đến hiệu quả của quy mô. Việc mua sỉ (mua số lượng lớn) chuyển sự tập trung từ từng món đồ riêng lẻ sang tổng khối lượng, cho thấy một cách tiếp cận thực dụng trong tiêu dùng, nơi số lượng quan trọng hơn nhu cầu về bao bì riêng biệt cho từng sản phẩm.
Countable when referring to a specific large mass or a heavy object. Uncountable when referring to the general quality of size or the majority of a substance.
Ý nghĩa
Khối lượng hoặc quy mô của một vật, đặc biệt là khi vật đó lớn và nặng
The bulk of the shipment arrived yesterday.
Phần lớn lô hàng đã đến vào ngày hôm qua.
Đa số hoặc phần lớn hơn của một thứ gì đó
The bulk of the work is already finished.
Phần lớn công việc đã được hoàn thành.
Làm cho thứ gì đó trông có vẻ lớn hơn hoặc đồ sộ hơn
The padding was designed to bulk out the costume.
Lớp đệm được thiết kế để làm phồng bộ trang phục.
Gia tăng kích thước hoặc khối lượng cơ thể, thường là thông qua việc phát triển cơ bắp
He spent the winter bulking in the gym.
Anh ấy dành cả mùa đông để tập tăng cơ trong phòng gym.