cargo
Thuật ngữ này gợi lên quy mô công nghiệp của ngành hậu cần và thương mại toàn cầu. Nó ám chỉ khối lượng lớn, trọng lượng nặng và sự vận chuyển các loại hàng hóa thương mại thay vì đồ dùng cá nhân. Trong khi một chiếc vali chứa hành lý, thì một con tàu chở hàng vận chuyển cargo, điều này ngụ ý mục đích thương mại hoặc chiến lược.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường mang sắc thái khô khan, mang tính cơ khí gắn liền với các container vận chuyển và bản kê khai hàng hóa. Nó khác với freight ở chỗ cargo đặc biệt đề cập đến chính những mặt hàng được vận chuyển, trong khi freight thường dùng để chỉ hệ thống vận tải hoặc chi phí vận chuyển hàng hóa.
Uncountable when referring to the general concept of goods being transported. Countable when referring to a specific shipment or a particular type of load.
Ý nghĩa
Hàng hóa được vận chuyển trên tàu thủy, máy bay hoặc xe cơ giới
The ship was carrying a cargo of grain.
Con tàu đang chở một lô hàng ngũ cốc.