container
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao gói và ranh giới. Nó mô tả bất kỳ vật dụng nào dùng để tách biệt nội dung bên trong với môi trường xung quanh, dù là để bảo quản, sắp xếp hay vận chuyển.
Trong bối cảnh sinh hoạt gia đình, đây là một thuật ngữ trung tính và mang tính tiện dụng. Khác với vase (bình hoa) hay bowl (bát/tô) vốn ám chỉ những hình dáng hoặc chức năng cụ thể, container (hộp đựng) là một từ gọi chung và thường nhấn mạnh vào công năng hơn là tính thẩm mỹ (ví dụ: hộp nhựa bảo quản thực phẩm hoặc thùng lưu trữ).
Trong bối cảnh công nghiệp và hậu cần, từ này gần như chỉ dùng để chỉ những chiếc thùng thép tiêu chuẩn dùng trong vận tải đa phương thức trong thương mại toàn cầu. Tại đây, nó mang hàm ý về quy mô, hiệu suất và bộ máy của nền kinh tế tư bản toàn cầu.
Ý nghĩa
Một vật dụng như hộp, hũ hoặc chai dùng để chứa thứ gì đó
"She poured the leftover soup into a plastic container."
Cô ấy đổ phần súp còn thừa vào một chiếc hộp đựng bằng nhựa.
Một chiếc thùng kim loại lớn dùng để vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc xe tải
"The port handles thousands of shipping containers every day."
Cảng biển xử lý hàng nghìn container vận chuyển mỗi ngày.