broaden
broaden mang ý nghĩa làm cho một thứ gì đó trở nên rộng hơn, bao quát hơn hoặc đa dạng hơn. Từ này được sử dụng linh hoạt trong cả ngữ cảnh vật lý (không gian) và ngữ cảnh trừu tượng (kiến thức, tầm nhìn).
Ý nghĩa
Gia tăng phạm vi của một điều gì đó hoặc làm cho nó trở nên bao quát và đa dạng hơn
"The university aims to broaden the curriculum to include more global perspectives."
Trường đại học đặt mục tiêu mở rộng chương trình giảng dạy để bao gồm nhiều góc nhìn toàn cầu hơn.
Làm cho một vật gì đó trở nên rộng hơn về mặt vật lý hoặc kích thước
"The city decided to broaden the main road to reduce traffic congestion."
Thành phố quyết định mở rộng con đường chính để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Trở nên rộng hơn hoặc bao quát hơn về quy mô hoặc kích thước vật lý
"As the river flows toward the coast, it begins to broaden significantly."
Khi con sông chảy về phía bờ biển, nó bắt đầu mở rộng đáng kể.