package
package mang ý nghĩa cốt lõi là một tập hợp các thành phần được kết hợp lại với nhau thành một đơn vị duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển tải ý nghĩa vật lý hữu hình hoặc ý nghĩa trừu tượng trong kinh doanh và công nghệ.
Countable when referring to a physical box or a specific set of benefits (two packages).
Ý nghĩa
Một vật hoặc một nhóm các vật được gói trong giấy hoặc đóng trong hộp
The courier delivered a large package to the front door.
Nhân viên chuyển phát đã giao một bưu kiện lớn đến cửa trước.
Một tập hợp các mục, dịch vụ hoặc lợi ích liên quan được cung cấp như một đơn vị duy nhất
The company offered her an attractive salary and benefits package.
Công ty đã đề nghị cô ấy một gói lương và phúc lợi hấp dẫn.
Đóng thứ gì đó vào một vật chứa; gói hoặc trình bày thứ gì đó theo một cách cụ thể để bán
They need to package the fragile glassware carefully before shipping.
Họ cần đóng gói các đồ thủy tinh dễ vỡ một cách cẩn thận trước khi vận chuyển.