stature
vóc dáng / vị thế
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từvóc dáng
Chiều cao tự nhiên của một người
"He was a man of modest stature."
Anh ấy là một người có vóc dáng khiêm tốn.
Danh từvị thế
Mức độ tôn trọng, danh tiếng hoặc tầm quan trọng mà một người đạt được thông qua thành tựu hoặc phẩm chất
"The professor has attained a global stature in the field of theoretical physics."
Vị giáo sư đã đạt được vị thế toàn cầu trong lĩnh vực vật lý lý thuyết.