wholesale
Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm về khối lượng và hiệu quả, chuyển đổi từ bối cảnh thương mại về giá bán sỉ sang ý nghĩa rộng hơn là những hành động không có sự chọn lọc.
Khi được dùng như một tính từ, wholesale ám chỉ mối quan hệ giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, trong đó mục tiêu chính là phân phối lại hàng hóa thay vì cung cấp cho người tiêu dùng cuối cùng.
Used as a general business category or industry sector, such as when discussing the growth of wholesale in the region.
Ý nghĩa
Được bán với số lượng lớn và giá thấp hơn để người khác bán lại
a wholesale price
giá bán buôn
Được thực hiện trên quy mô lớn hoặc không có sự chọn lọc
to destroy the forest wholesale
phá hủy toàn bộ khu rừng
Bán hàng hóa với số lượng lớn
the company wholesales electronics to retailers
công ty bán sỉ đồ điện tử cho các nhà bán lẻ
Hoạt động kinh doanh bán hàng hóa với số lượng lớn
the wholesale of grain
việc bán buôn ngũ cốc