bulky
bulky thường được dùng để mô tả những vật thể có kích thước lớn, dày hoặc nặng, gây ra sự vướng víu và khó khăn trong việc vận chuyển hoặc lưu trữ. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ nằm ở khối lượng hay kích thước đơn thuần, mà là cảm giác về sự thiếu gọn gàng, gây cản trở. Ví dụ, một chiếc áo len dày có thể được gọi là bulky vì nó chiếm nhiều diện tích trong vali, dù nó có thể không quá nặng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn bulky với một số từ khác cùng chỉ kích thước lớn. Tuy nhiên, sắc thái biểu cảm của chúng rất khác nhau:
large hoặc big: Đây là những từ trung tính, chỉ đơn thuần nói về kích thước lớn mà không hàm ý sự vướng víu hay khó khăn.
massive: Nhấn mạnh vào quy mô khổng lồ, sự đồ sộ và sức nặng áp đảo, thường dùng cho các công trình kiến trúc hoặc vật thể tự nhiên (như một tảng đá massive).
cumbersome: Từ này gần nghĩa với bulky nhưng thiên về sự khó khăn trong thao tác sử dụng do hình dáng hoặc trọng lượng. Trong khi bulky tập trung vào việc "chiếm nhiều không gian", thì cumbersome tập trung vào việc "khó điều khiển".
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được mô tả mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp để giữ đúng sắc thái:
Khi nói về quần áo, vải vóc hoặc đồ đạc nhỏ nhưng chiếm chỗ: Hãy dùng "cồng kềnh".
Khi nói về những vật thể lớn, nặng nề và gây khó khăn khi di chuyển: Hãy dùng "đồ sộ".
Ví dụ thực tế:
Đúng: The package was too bulky to fit in the mailbox. (Kiện hàng quá cồng kềnh để có thể nhét vừa vào hòm thư.)
Sai: Sử dụng bulky để mô tả một tòa nhà chọc trời (trong trường hợp này nên dùng massive hoặc huge).
Về mặt ngữ pháp, bulky là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Nó không có dạng so sánh đặc biệt, bạn có thể sử dụng bulkier và bulkiest cho các cấp độ so sánh.
Ý nghĩa
Chiếm nhiều không gian và thường khó mang theo hoặc di chuyển do kích thước và hình dáng
The winter coats were too bulky to fit into the small suitcase.
Những chiếc áo khoác mùa đông quá cồng kềnh để có thể nhét vừa vào chiếc vali nhỏ.
Lớn và nặng theo cách gây vướng víu hoặc khó khăn khi vận chuyển
He struggled to move the bulky piece of furniture up the narrow stairs.
Anh ấy đã vất vả để di chuyển món đồ nội thất đồ sộ lên những bậc cầu thang hẹp.