silo
silo ban đầu là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ các cấu trúc lưu trữ vật lý. Tuy nhiên, trong môi trường doanh nghiệp và quản lý hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ để mô tả sự thiếu kết nối giữa các bộ phận trong một tổ chức.
Ý nghĩa
Một cấu trúc hình trụ cao dùng để lưu trữ các vật liệu rời như ngũ cốc, than hoặc xi măng
"The farmer stored the corn in a concrete silo."
Người nông dân đã đổ đầy silo chứa hạt trước khi những cơn bão mùa đông ập đến.
Một khoang ngầm được sử dụng để lưu trữ và phóng tên lửa
"The military maintains several missile silos in the desert."
Nhân viên quân sự đã theo dõi silo tên lửa từ một trung tâm điều khiển từ xa.
Một hệ thống, quy trình hoặc bộ phận hoạt động biệt lập với những bộ phận khác, ngăn cản sự giao tiếp và hợp tác
"The marketing and sales teams are working in silos, which slows down the product launch."
Công ty đang cố gắng phá bỏ các tư duy cục bộ trong doanh nghiệp để khuyến khích sự hợp tác liên phòng ban tốt hơn.
Cô lập một hệ thống, quy trình hoặc nhóm khỏi những nhóm khác, ngăn cản việc chia sẻ thông tin
Tổ chức này có xu hướng cô lập dữ liệu của mình, khiến các nhóm khác nhau khó tiếp cận cùng một báo cáo.