majority
majority thường được sử dụng để chỉ một nhóm chiếm số lượng lớn hơn một nửa (trên 50%) trong một tập hợp. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "đa số". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa majority và most. Trong khi most là một từ định lượng chung chung (ví dụ: most people - hầu hết mọi người), thì majority thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các bối cảnh thống kê, bầu cử hoặc pháp lý để nhấn mạnh vào con số cụ thể hoặc quyền quyết định.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Một điểm quan trọng là majority không chỉ đơn thuần là "nhiều", mà là "phần lớn hơn". Ví dụ, nếu một nhóm có ba phe với tỉ lệ 40%, 30% và 30%, thì phe 40% là phe lớn nhất (the largest group) nhưng không phải là majority vì không đạt trên 50%.
Đúng: The majority of voters supported the bill. (Đa số cử tri đã ủng hộ dự luật - tức là hơn 50%).
Sai: Sử dụng majority khi chỉ muốn nói về một số lượng lớn nhưng không chiếm đa số tuyệt đối.
Lưu ý về nghĩa pháp lý
Trong tiếng Anh, majority còn có một nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến pháp luật, đó là "tuổi trưởng thành" (trạng thái đạt đến độ tuổi mà pháp luật công nhận là người lớn). Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt vì trong tiếng Việt, "đa số" và "trưởng thành" không có mối liên hệ nào về mặt từ vựng.
Ví dụ: reach the age of majority (đạt đến tuổi trưởng thành).
Đặc điểm ngữ pháp
Khi majority đi kèm với of và một danh từ số nhiều (ví dụ: the majority of students), động từ theo sau có thể chia ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào "một nhóm duy nhất" hay "từng cá nhân trong nhóm đó". Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, việc sử dụng động từ số nhiều thường phổ biến hơn để đảm bảo sự hòa hợp với danh từ số nhiều đi kèm.
Countable when referring to a specific group of people who hold a certain view (the majorities). Uncountable when referring to the legal status of adulthood (reaching majority).
Ý nghĩa
Số lượng hoặc phần lớn hơn trong một nhóm
The majority of the voters supported the new law.
Đa số cử tri đã ủng hộ luật mới.
Trạng thái là một người trưởng thành và có đầy đủ các quyền pháp lý
He reached his majority at eighteen.
Anh ấy đã đến tuổi trưởng thành vào năm mười tám tuổi.