commodity
commodity mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh kinh tế hoặc đời sống thường ngày. Trong lĩnh vực tài chính và thương mại, từ này dùng để chỉ các loại hàng hóa cơ bản, nguyên liệu thô có tính chất đồng nhất, không phân biệt nhà sản xuất, chẳng hạn như vàng, dầu mỏ hoặc nông sản. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, commodity nhấn mạnh vào tính chất có thể trao đổi và giao dịch trên quy mô lớn.
Countable when referring to a specific type of raw material like gold or oil. Uncountable when referring to the general concept of tradeable goods in an economic system.
Ý nghĩa
Một loại nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp sơ cấp có thể mua và bán, chẳng hạn như đồng hoặc cà phê
The price of the commodity fluctuated wildly on the global market.
Giá của mặt hàng này biến động dữ dội trên thị trường toàn cầu.
Một thứ hữu ích hoặc có giá trị
Good healthcare is a basic commodity in any developed society.
Chăm sóc sức khỏe tốt là một vật phẩm cơ bản trong bất kỳ xã hội phát triển nào.