load
Từ này mang lại cảm giác vật lý về trọng lượng và áp lực. Dù là hàng hóa hữu hình hay gánh nặng tinh thần, hình ảnh cốt lõi của nó là trạng thái dung tích bị lấp đầy đến giới hạn.
Nó thường ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái trống rỗng sang trạng thái đầy, tạo ra cảm giác sẵn sàng hoặc ngược lại, là một sự căng thẳng quá mức.
Countable when referring to a specific shipment or a distinct quantity of cargo. Uncountable when referring to the general amount of electrical or systemic stress on a machine.
Ý nghĩa
Một trọng lượng hoặc số lượng lớn của thứ gì đó đang được vận chuyển
The truck was carrying a heavy load of bricks.
Chiếc xe tải đang chở một khối lượng gạch nặng.
Lượng công việc hoặc nhiệm vụ mà một người được yêu cầu phải xử lý
She has a heavy workload this semester.
Cô ấy có khối lượng công việc nặng nề trong học kỳ này.
Lượng điện năng đang được tiêu thụ từ một mạch điện hoặc hệ thống
The power grid failed under the peak electrical load.
Lưới điện đã bị sập dưới mức tải điện cao điểm.
Đặt một lượng lớn thứ gì đó vào một phương tiện hoặc vật chứa
We need to load the luggage into the car.
Chúng ta cần chất hành lý vào trong xe ô tô.
Nạp đạn vào vũ khí hoặc nạp vật liệu cần thiết vào một thiết bị
He loaded the gun with bullets.
Anh ấy đã nạp đạn vào súng.
Truyền dữ liệu từ thiết bị lưu trữ vào bộ nhớ của máy tính
Wait a moment while the program loads.
Hãy đợi một lát trong khi chương trình đang tải.
Ví dụ
The truck was carrying a heavy load of bricks.
Chiếc xe tải đang chở một vật nặng gạch.
She has a heavy work load this semester.
Cô ấy có khối lượng công việc nặng nề trong học kỳ này.
The power grid failed under the peak electrical load.
Lưới điện đã bị sập dưới mức tải điện cao điểm.
We need to load the luggage into the car.
Chúng ta cần chất hành lý vào trong xe ô tô.
He loaded the gun with bullets.
Anh ấy đã nạp đạn vào súng.
Wait a moment while the program loads.
Hãy đợi một lát trong khi chương trình đang tải.