expand
expand mang ý nghĩa cơ bản là sự gia tăng về quy mô, kích thước hoặc phạm vi. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả sự thay đổi vật lý tự nhiên hoặc một hành động có chủ đích nhằm phát triển một hệ thống hay ý tưởng.
Ý nghĩa
Trở nên lớn hơn về kích thước, thể tích hoặc số lượng
The metal bridge expands in the heat of the summer.
Cây cầu kim loại giãn nở trong cái nóng của mùa hè.
Làm tăng kích thước, phạm vi hoặc số lượng của một thứ gì đó
The company plans to expand its operations into Asia.
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang châu Á.
Cung cấp thêm chi tiết về điều gì đó hoặc giải thích nó một cách đầy đủ hơn
Could you expand on your previous point during the presentation?
Bạn có thể nói chi tiết hơn về ý kiến trước đó của mình trong bài thuyết trình không?