burden
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên trạng thái bị đè nặng hoặc bị nghiền nát bởi một áp lực quá lớn khiến ta khó lòng xoay xở. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và đạo đức để mô tả một nghĩa vụ gây cảm giác bất công hoặc kiệt sức, tạo ra một áp lực nặng nề về mặt tâm lý.
Trong khi load đơn thuần là một vật được mang theo, thì burden lại hàm ý một sự chật vật. Từ này thường gắn liền với cảm giác tội lỗi, nỗi đau buồn hoặc những khó khăn mang tính hệ thống, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các bài phát biểu trang trọng, văn học và văn bản pháp luật nhằm nhấn mạnh sự khó khăn của một yêu cầu cụ thể.
Countable when referring to a specific duty or a physical load, such as a heavy burden of gold. Uncountable when referring to the general state of being oppressed by hardship.
Ý nghĩa
Một vật nặng khó mang vác
He struggled to carry the burden of the heavy crates.
Anh ấy đã vật lộn để mang vác gánh nặng từ những chiếc thùng nặng nề.
Một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm gây áp lực hoặc khó quản lý
The burden of proof lies with the prosecution.
Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố.
chất lên ai đó hoặc cái gì đó một trọng lượng hoặc nghĩa vụ nặng nề
I do not want to burden you with my problems.
Tôi không muốn làm phiền bạn với những vấn đề của mình.