minority
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt chính trị và xã hội. Mặc dù có thể dùng để mô tả sự chênh lệch đơn thuần về mặt toán học trong một cuộc bỏ phiếu hoặc khảo sát, nhưng khi áp dụng cho các nhóm dân cư, từ này thường gợi lên các chủ đề về động lực quyền lực, sự gạt ra bên lề và bất bình đẳng hệ thống.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội, từ minority thường ám chỉ sự dễ bị tổn thương trước ý chí của đa số, chuyển trọng tâm từ số lượng đơn thuần sang chất lượng của sự đại diện và tầm ảnh hưởng trong một xã hội.
Countable when referring to a specific group of people with a shared characteristic, such as a religious minority. Uncountable when referring to the abstract state of being the smaller part of a whole.
Ý nghĩa
Phần hoặc số lượng nhỏ hơn trong một nhóm
The proposal was rejected by a small minority of the board.
Đề xuất đã bị một nhóm thiểu số nhỏ trong hội đồng bác bỏ.
Một nhóm người khác biệt về chủng tộc, tôn giáo hoặc ngôn ngữ so với đa số dân cư
The government implemented new laws to protect the rights of ethnic minorities.
Chính phủ đã ban hành các luật mới để bảo vệ quyền lợi của các dân tộc thiểu số.