bundle
bundle mang nghĩa cơ bản là việc tập hợp nhiều vật thể riêng lẻ lại thành một nhóm duy nhất bằng cách buộc hoặc gói chúng lại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "bó" (như bó củi, bó hoa) hoặc "gói". Điểm đặc trưng của bundle là sự gắn kết vật lý chặt chẽ giữa các thành phần.
Countable when referring to a physical group of objects (a bundle of sticks). Uncountable when referring to a large sum of money (making a bundle).
Ý nghĩa
Một tập hợp các vật được buộc hoặc gói lại với nhau
a bundle of sticks
Một bó củi.
Một số tiền lớn, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật
He makes a bundle doing freelance consulting.
Anh ấy kiếm được một khoản tiền lớn từ việc tư vấn tự do.
Buộc hoặc gói nhiều món đồ lại với nhau
She bundled the newspapers for recycling.
Cô ấy đã buộc những tờ báo lại để đem đi tái chế.
Kết hợp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ lại với nhau để bán với một mức giá duy nhất
The cable company bundles internet and phone services.
Công ty cáp đóng gói combo dịch vụ internet và điện thoại.
Mặc nhiều lớp quần áo ấm để bảo vệ cơ thể khỏi cái lạnh
Bundle up before you go outside.
Hãy mặc ấm trước khi ra ngoài.