bundle
Từ này gợi lên cảm giác về sự gọn gàng và bao bọc. Nó cho thấy hành động chủ động thu thập những vật rời rạc thành một đơn vị duy nhất để dễ quản lý, thường ngụ ý về độ dày hoặc trọng lượng của vật đó. Khi dùng cho người hoặc trang phục, từ này mang hàm ý bảo vệ, ấm cúng, giống như một tấm khiên che chắn trước môi trường khắc nghiệt. Trong bối cảnh thương mại, từ này đã chuyển từ việc gói ghép vật lý sang một công cụ tiếp thị chiến lược. Nó ngụ ý một phương pháp tiếp cận hướng đến giá trị, nơi toàn bộ gói sản phẩm được trình bày là tiện lợi hơn hoặc rẻ hơn so với việc mua lẻ từng phần, chuyển khái niệm từ một nút thắt vật lý sang một thỏa thuận hợp đồng.
Đếm được khi nói về một gói vật phẩm vật lý như một bó củi. Không đếm được khi nói về một số tiền lớn không xác định.
Ý nghĩa
Một tập hợp các vật được buộc hoặc gói lại với nhau
"a bundle of sticks"
một bó củi
Một số tiền lớn, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật
"He makes a bundle doing freelance consulting."
Anh ấy kiếm được một khoản tiền lớn từ việc tư vấn tự do.
Buộc hoặc gói nhiều món đồ lại với nhau
"She bundled the newspapers for recycling."
Cô ấy đã gói những tờ báo để đem đi tái chế.
Đóng gói nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ cùng nhau với một mức giá duy nhất
"The cable company bundles internet and phone services."
Công ty cáp kết hợp các dịch vụ internet và điện thoại thành một gói.
Quấn mình trong quần áo ấm để bảo vệ khỏi cái lạnh
"Bundle up before you go outside."
Hãy mặc thật ấm trước khi ra ngoài nhé.