ammonia
Thuật ngữ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự hăng và gây kích ứng, thường gợi lên phản ứng vật lý tức thì như lùi lại hoặc hắt hơi. Trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, từ này thường gắn liền với mùi của các chất tẩy rửa công nghiệp hoặc môi trường chăn nuôi, tạo nên một sắc thái thiên về tính ứng dụng và vô trùng hơn là sự trang trí hay dễ chịu.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó ám chỉ một chất hóa học dưới dạng khối, nghĩa là trong cách dùng tiêu chuẩn, từ ammonia không được chia ở dạng số nhiều và không đi kèm mạo từ bất định, trừ khi đang đề cập đến một loại cụ thể hoặc một dung dịch của hợp chất này.
Used exclusively as a mass noun to describe the chemical substance regardless of the quantity.
Ý nghĩa
Một loại khí không màu có mùi hăng, thành phần gồm nitơ và hydro, thường được sử dụng trong các chất tẩy rửa và phân bón
The smell of ammonia was overpowering in the laboratory.
Mùi amoniac trong phòng thí nghiệm nồng nặc đến mức gây choáng.