smell
Từ này mang tính chất kép, chuyển đổi giữa việc nhận thức cảm giác trung lập và một sự đánh giá tiêu cực. Trong khi việc nhận biết một mùi hương là một sự thật sinh học, thì việc nói điều gì đó đơn thuần là có mùi thường ngụ ý một mùi hôi hoặc khó chịu, trong khi một mùi hương dễ chịu thường được chỉ định cụ thể là hương thơm hoặc mùi thơm.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này có thể báo hiệu sự nghi ngờ về sự không trung thực hoặc nguy hiểm, giống như việc cảm nhận được điều gì đó không ổn trước khi nó trở nên rõ ràng. Nó gợi lên một phản ứng bản năng, tức thì, bỏ qua lý lẽ logic, kết nối trực tiếp cảm giác vật lý với ký ức hoặc trực giác.
Countable when referring to a specific scent like a smell of cinnamon. Uncountable when referring to the general ability of olfaction.
Ý nghĩa
Nhận biết một mùi hương bằng mũi
I can smell fresh coffee brewing.
Tôi có thể ngửi thấy mùi cà phê tươi đang pha.
Toả ra một mùi hương cụ thể
The old gym clothes smell like sulfur.
Quần áo tập gym cũ có mùi như lưu huỳnh.
Khả năng hoặc năng lực nhận biết các mùi hương
Her sense of smell is incredibly acute.
Khứu giác của cô ấy cực kỳ nhạy bén.
Một mùi hương cụ thể được nhận biết bởi mũi
The smell of rain on hot asphalt is nostalgic.
Mùi mưa trên nhựa đường nóng gợi nhớ về những kỷ niệm xưa.