farming
Thuật ngữ này gắn liền với tinh thần quản lý đất đai và tính chu kỳ của các mùa trong năm. Nó gợi lên những hình ảnh về đất đai, sự phụ thuộc vào thời tiết và lao động chân tay, thường ám chỉ một mối liên kết sâu sắc, mang tính tổ tiên với một mảnh đất cụ thể. Trong cách dùng hiện đại, từ này thường gắn liền với sự bền vững hoặc quy mô công nghiệp, tùy thuộc vào từ bổ nghĩa đi kèm.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc trò chơi điện tử, từ farming đã chuyển nghĩa để mô tả hành động lặp đi lặp lại một nhiệm vụ nhằm thu thập một lượng lớn tiền tệ hoặc vật phẩm trong trò chơi. Cách dùng này mô phỏng khái niệm trồng trọt và thu hoạch trong nông nghiệp, nhưng thay thế cánh đồng vật lý bằng môi trường ảo và thay thế nông sản bằng các phần thưởng kỹ thuật số.
Uncountable when referring to the general industry or practice of agriculture. Countable when referring to specific types or methods of agricultural production.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc công việc trồng trọt và chăn nuôi gia súc
The family has been farming this land for generations.
Gia đình này đã canh tác trên mảnh đất này qua nhiều thế hệ.
Canh tác đất đai hoặc sử dụng một kỹ thuật cụ thể để sản xuất một nguồn tài nguyên
He is farming the valley for organic wheat.
Anh ấy đang trồng lúa mì hữu cơ ở thung lũng.
Tham gia vào hoạt động nông nghiệp
They spent the summer farming in the countryside.
Họ đã dành cả mùa hè để làm nông ở vùng nông thôn.