indicator
indicator là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ trừu tượng đến kỹ thuật cụ thể. Trong đời sống hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ một dấu hiệu hoặc một con số thống kê giúp chúng ta đánh giá tình trạng của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ, khi nói về kinh tế, indicator không chỉ là một con số đơn thuần mà là một "chỉ số" phản ánh xu hướng phát triển.
Ý nghĩa
Một thứ cho biết trạng thái hoặc mức độ của một điều gì đó; một dấu hiệu, tín hiệu hoặc chỉ số
Economic growth is often seen as an indicator of a country's overall health.
Tăng trưởng kinh tế thường được xem là một chỉ số về sức khỏe tổng thể của một quốc gia.
Một thiết bị cung cấp tín hiệu hình ảnh hoặc âm thanh về tình trạng của một máy móc hoặc quy trình
The low-fuel indicator on the dashboard began to blink.
Đèn báo nhiên liệu thấp trên bảng điều khiển bắt đầu nhấp nháy.
Một đèn nhấp nháy trên phương tiện được sử dụng để báo hiệu ý định rẽ
He forgot to use his indicator before pulling over to the curb.
Anh ấy đã quên bật đèn xi nhan trước khi tấp xe vào lề đường.
Một chất thay đổi màu sắc để phản ứng với một sự thay đổi hóa học, chẳng hạn như sự thay đổi độ pH
Phenolphthalein is commonly used as an acid-base indicator in titration experiments.
Phenolphthalein thường được sử dụng làm chất chỉ thị axit-bazơ trong các thí nghiệm chuẩn độ.