D
Dicread
HomeDictionaryIindicator

indicator

chỉ số / đèn báo / đèn xi nhan / chất chỉ thị
[C] Đếm được

indicator là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang sc thái ttru tượng đến kthut cthể. Trong đời sng hàng ngày, nó thường được dùng để chmt du hiu hoc mt con sthng kê giúp chúng ta đánh giá tình trng ca mt svt, hin tượng. Ví dụ, khi nói vkinh tế, indicator không chlà mt con số đơn thun mà là mt "chsố" phn ánh xu hướng phát trin.

Ý nghĩa

Danh từchỉ số

Một thứ cho biết trạng thái hoặc mức độ của một điều gì đó; một dấu hiệu, tín hiệu hoặc chỉ số

Economic growth is often seen as an indicator of a country's overall health.

Tăng trưởng kinh tế thường được xem là một chỉ số về sức khỏe tổng thể của một quốc gia.

Danh từđèn báo

Một thiết bị cung cấp tín hiệu hình ảnh hoặc âm thanh về tình trạng của một máy móc hoặc quy trình

The low-fuel indicator on the dashboard began to blink.

Đèn báo nhiên liệu thấp trên bảng điều khiển bắt đầu nhấp nháy.

Danh từđèn xi nhan

Một đèn nhấp nháy trên phương tiện được sử dụng để báo hiệu ý định rẽ

He forgot to use his indicator before pulling over to the curb.

Anh ấy đã quên bật đèn xi nhan trước khi tấp xe vào lề đường.

Danh từchất chỉ thị

Một chất thay đổi màu sắc để phản ứng với một sự thay đổi hóa học, chẳng hạn như sự thay đổi độ pH

Phenolphthalein is commonly used as an acid-base indicator in titration experiments.

Phenolphthalein thường được sử dụng làm chất chỉ thị axit-bazơ trong các thí nghiệm chuẩn độ.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error