neutralization
neutralization là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa dịch chính xác, tránh nhầm lẫn giữa các khái niệm khoa học, quân sự và chính trị.
Ý nghĩa
Quá trình làm cho một chất trở nên trung tính về mặt hóa học bằng cách cho một axit phản ứng với một bazơ
The neutralization of the acid was achieved by adding a sodium hydroxide solution.
Việc trung hòa axit đã được thực hiện bằng cách thêm dung dịch natri hydroxit.
Hành động làm cho một người, một nhóm hoặc một vũ khí trở nên không còn hiệu quả hoặc không còn gây hại, thường thông qua lực lượng quân sự hoặc an ninh
The special forces team carried out the neutralization of the enemy sniper.
Đội đặc nhiệm đã thực hiện việc vô hiệu hóa tay súng bắn tỉa của đối phương.
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên trung lập về mặt liên minh hoặc ảnh hưởng chính trị
The neutralization of the border zone helped prevent further conflict between the two nations.
Việc trung lập hóa vùng biên giới đã giúp ngăn chặn xung đột tiếp theo giữa hai quốc gia.