cooling
cooling mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ những hiện tượng vật lý thuần túy đến trạng thái tâm lý của con người. Trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, từ này mô tả quá trình giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc môi trường. Khi dùng trong đời sống hàng ngày, nó thường gợi lên cảm giác dễ chịu, sảng khoái khi nhiệt độ giảm xuống, ví dụ như việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da để làm dịu vùng da bị tổn thương.
Sắc thái về tâm lý và cảm xúc
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cụm từ cooling-off period. Trong tiếng Việt, điều này được dịch là "thời gian bình tĩnh". Đây không phải là việc làm mát về mặt vật lý, mà là một khoảng thời gian tạm dừng để các bên kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ thấu đáo trước khi đưa ra quyết định cuối cùng hoặc ký kết hợp đồng sau một cuộc tranh luận gay gắt.
Đúng: We need a cooling-off period to rethink the deal. (Chúng tôi cần một khoảng thời gian bình tĩnh để suy nghĩ lại về thỏa thuận này.)
Sai: Sử dụng cooling đơn lẻ để nói về việc trấn tĩnh tâm hồn mà không có ngữ cảnh cụ thể hoặc không đi kèm với off.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt cooling với chilling. Trong khi cooling thường chỉ một quá trình giảm nhiệt độ một cách có kiểm soát hoặc tự nhiên, thì chilling thường mang nghĩa làm lạnh sâu hơn hoặc trong ngôn ngữ đời thường (slang) có nghĩa là thư giãn. Ngoài ra, cooling tập trung vào sự thay đổi trạng thái nhiệt, còn cold mô tả đặc điểm của vật thể.
Về mặt ngữ pháp, cooling có thể đóng vai trò là danh từ (quá trình làm mát) hoặc tính từ (có tác dụng làm mát). Khi đóng vai trò là danh từ trong các văn bản kỹ thuật, nó thường không đếm được.
Ý nghĩa
Quá trình giảm nhiệt độ của một vật gì đó
The cooling of the molten glass takes several hours.
Quá trình làm mát thủy tinh nóng chảy mất vài giờ.
Mang lại cảm giác mát mẻ hoặc làm giảm nhiệt
She applied a cooling gel to the sunburned skin.
Cô ấy đã thoa một loại gel làm mát lên vùng da bị cháy nắng.
Một khoảng thời gian để trấn tĩnh lại sau một cuộc tranh cãi gay gắt hoặc đầy cảm xúc
They decided to take a cooling-off period before signing the contract.
Họ quyết định dành một khoảng thời gian bình tĩnh trước khi ký hợp đồng.