metabolism
Thuật ngữ này mô tả "cỗ máy" vận hành bên trong cơ thể, gợi lên hình ảnh một lò lửa vô hình luôn cháy liên tục để cung cấp năng lượng cho các chức năng sinh học. Từ này gắn liền với khái niệm về tốc độ và hiệu quả, thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và thể hình để giải thích lý do tại sao một số người tăng hoặc giảm cân dễ dàng hơn những người khác.
Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nhưng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường, metabolism thường được dùng như một cách nói ngắn gọn cho tốc độ tiêu hao calo. Nó ám chỉ một thiên hướng sinh học hoặc một trạng thái hệ thống của cơ thể, thay vì một hành động đơn lẻ, coi cơ thể như một bộ xử lý hóa học phức tạp.
Uncountable when referring to the general biological process of energy conversion in all living things. Countable when referring to a specific individual's unique rate or type of metabolic function.
Ý nghĩa
Các quá trình hóa học diễn ra trong một cơ thể sống để duy trì sự sống, cụ thể là việc chuyển hóa thức ăn thành năng lượng
his fast metabolism helps him stay lean
Khả năng trao đổi chất nhanh giúp anh ấy giữ được vóc dáng mảnh mai
Ví dụ
His fast metabolism helps him stay lean.
Khả năng trao đổi chất nhanh giúp anh ấy giữ được vóc dáng mảnh mai.
Cụm từ kết hợp
slow metabolism
Tốc độ tiêu hao năng lượng thấp
She struggles to lose weight due to a slow metabolism.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc giảm cân do trao đổi chất chậm.
fast metabolism
Tốc độ tiêu hao năng lượng cao
Athletes often have a fast metabolism that allows them to eat more calories.
Các vận động viên thường có khả năng trao đổi chất nhanh, cho phép họ nạp nhiều calo hơn.
basal metabolism
Mức năng lượng tối thiểu cần thiết cho các chức năng sinh tồn khi nghỉ ngơi
Basal metabolism accounts for the majority of daily calorie burn.
Trao đổi chất cơ bản chiếm phần lớn lượng calo tiêu thụ hàng ngày.
boost metabolism
Gia tăng tốc độ của các quá trình hóa học trong cơ thể
Regular exercise and protein intake can help boost metabolism.
Tập thể dục thường xuyên và bổ sung protein có thể giúp thúc đẩy trao đổi chất.
stimulate metabolism
Kích hoạt hoặc đẩy nhanh hoạt động trao đổi chất
Certain supplements are claimed to stimulate metabolism to aid weight loss.
Một số loại thực phẩm chức năng được cho là giúp kích thích trao đổi chất để hỗ trợ giảm cân.