liver
Thuật ngữ này chỉ đề cập đến cơ quan sinh học và thành phần tương ứng trong ẩm thực. Trong các ngữ cảnh y khoa và khoa học, từ này mang hàm ý về chức năng lọc thiết yếu và xử lý chuyển hóa, thường gắn liền với sức khỏe, độc tính và điều hòa hệ thống.
Khi được dùng với nghĩa ẩm thực, từ này gợi lên một đặc điểm cảm quan cụ thể với hương vị đậm đà, nồng và có vị kim loại. Nó thường được thảo luận trong bối cảnh nấu ăn cao cấp hoặc các món nội tạng truyền thống, nhằm phân biệt với các loại thịt cơ bắp.
Countable when referring to the anatomical organ in a body or a serving of meat. Uncountable when referring to liver as a general food substance or material.
Ý nghĩa
Một cơ quan tuyến lớn có thùy nằm trong khoang bụng của động vật có xương sống, có chức năng tiết mật và xử lý các chất dinh dưỡng
The liver plays a crucial role in detoxifying the blood.
Gan đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc máu.
Một người sống theo một cách thức hoặc ở một nơi cụ thể, thường được dùng kết hợp với một tính từ
He was known as a lavish liver who spent his fortune quickly.
Anh ta nổi tiếng là một người sống xa hoa, kẻ đã tiêu xài hết gia sản một cách nhanh chóng.
Ví dụ
The liver filters toxins from the blood to maintain overall health.
Gan lọc các độc tố từ máu để duy trì sức khỏe tổng thể.
She was a high liver who enjoyed the finest luxuries in life.
Cô ấy là một người sống xa hoa, người luôn tận hưởng những điều xa xỉ nhất trong cuộc sống.