kidney
kidney là một thuật ngữ y khoa và sinh học dùng để chỉ cơ quan thận trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách khách quan và chính xác để mô tả chức năng lọc máu và bài tiết. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này tương ứng hoàn toàn với từ "thận", không có sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa hay gây nhầm lẫn về mặt khái niệm giữa hai ngôn ngữ.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, kidney thường xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính: y tế và ẩm thực. Trong y tế, nó liên quan đến các bệnh lý hoặc thủ thuật như kidney failure (suy thận) hoặc kidney transplant (ghép thận). Trong ẩm thực, kidney (đặc biệt là pig's kidney hoặc lamb's kidney) dùng để chỉ nội tạng thận của động vật dùng làm thực phẩm. Người học cần lưu ý phân biệt rõ để không nhầm lẫn giữa thuật ngữ giải phẫu học và nguyên liệu nấu ăn tùy theo văn cảnh của câu.
Đúng: The doctor checked my kidney function. (Bác sĩ đã kiểm tra chức năng thận của tôi.)
Đúng: Kidney pie is a traditional dish in some regions. (Bánh pie nhân thận là một món ăn truyền thống ở một số vùng.)
Đặc điểm ngữ phápkidney là một danh từ đếm được. Vì con người và hầu hết động vật có hai quả thận, từ này thường xuyên xuất hiện ở dạng số nhiều kidneys khi nói về cơ quan này một cách tổng quát trong cơ thể. Khi dùng ở dạng số ít, nó thường ám chỉ một quả thận cụ thể hoặc đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (ví dụ: kidney stone - sỏi thận).
Countable when referring to the physical organs in a body (two kidneys). Uncountable when referring to the meat used as food in a recipe.
Ý nghĩa
Một cơ quan hình hạt đậu có chức năng lọc chất thải từ máu và tạo ra nước tiểu
The patient required a kidney transplant.
Bệnh nhân cần được ghép thận.
Ví dụ
The patient required a kidney transplant.
Bệnh nhân cần được ghép thận.