toxic
Từ toxic mô tả một quá trình nhiễm độc âm thầm và lan rộng thay vì một cú sốc tức thời. Khi dùng cho hóa chất, nó ám chỉ sự ô nhiễm hoặc suy sụp về mặt sinh học.
Khi áp dụng cho con người hoặc môi trường, từ này gợi lên sự xói mòn về mặt tâm lý, khiến bầu không khí trở nên ngột ngạt và mang tính hủy hoại theo thời gian.
Trong các bối cảnh xã hội hiện đại, toxic thường được dùng để mô tả những mối quan hệ hoặc môi trường làm việc nơi mà sự thao túng, tiêu cực và ngược đãi cảm xúc được coi là bình thường. Từ này có sức nặng hơn các từ như "khó chịu" hay "khó khăn", ngụ ý rằng tình huống đó đang trực tiếp gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của một người.
Ý nghĩa
Có chứa các chất độc có thể gây bệnh hoặc dẫn đến tử vong
"The waste from the chemical plant was highly toxic."
Chất thải từ nhà máy hóa chất này cực kỳ độc hại.
Gây ra tác động có hại, áp chế hoặc không lành mạnh đối với một người hoặc môi trường
"He left the company because the corporate culture had become toxic."
Anh ấy đã rời công ty vì văn hóa doanh nghiệp ở đó đã trở nên độc hại.