detergent
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
detergent dùng để chỉ các chất tẩy rửa hóa học tổng hợp, thường có khả năng loại bỏ dầu mỡ và vết bẩn mạnh hơn xà phòng truyền thống (soap). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chung là "chất tẩy rửa", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà người dùng sẽ gọi cụ thể là "bột giặt", "nước giặt" hoặc "nước rửa chén".
Một điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa detergent và soap. Trong khi soap (xà phòng) thường được làm từ chất béo tự nhiên và có thể để lại cặn trong nước cứng, thì detergent được thiết kế hóa học để hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện nước. Vì vậy, khi nói về các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp hoặc hiện đại, detergent là từ chính xác hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc giặt quần áo: laundry detergent (bột giặt/nước giặt).
Khi nói về việc rửa bát đĩa: dish detergent hoặc dishwashing detergent (nước rửa chén).
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các loại hoặc nhãn hiệu chất tẩy rửa khác nhau.
Ý nghĩa
Một chất hóa học, thường là chất hoạt động bề mặt tổng hợp, được sử dụng để làm sạch bằng cách phân hủy dầu mỡ và vết bẩn
"Add a small amount of liquid detergent to the washing machine."
Thêm một lượng nhỏ chất tẩy rửa dạng lỏng vào máy giặt.