pungent
nồng
Tính từ
So sánh hơn: more pungentSo sánh nhất: most pungent
pungent thường được dùng để mô tả những mùi vị có cường độ mạnh, gây kích thích mạnh lên khứu giác hoặc vị giác, thường tạo cảm giác hăng hoặc nồng. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "nồng" hoặc "hăng". Điểm đặc trưng của pungent là sự tác động trực tiếp và mạnh mẽ, đôi khi gây khó chịu hoặc làm chảy nước mắt (như mùi hành tây hoặc giấm).
Ý nghĩa
Tính từnồng
Có mùi hoặc vị mạnh, hăng và gây kích thích mạnh
The pungent aroma of fresh garlic filled the kitchen.
Mùi nồng của tỏi tươi tràn ngập khắp căn bếp.