biological
/ˌbaɪə(ʊ)ˈlɒdʒɪkəl/
Từ này đóng vai trò như một thuật ngữ mô tả kỹ thuật, kết nối giữa tự nhiên thuần túy và nghiên cứu khoa học. Nó mang sắc thái khách quan, mang tính lâm sàng, loại bỏ các lớp cảm xúc hoặc xã hội để tập trung vào vật chất hữu cơ và bản thiết kế di truyền.
Trong bối cảnh gia đình, từ này đóng vai trò là một từ định nghĩa chính xác để phân biệt giữa di truyền học với các mối liên kết pháp lý hoặc tình cảm (ví dụ: mẹ ruột so với mẹ nuôi). Ở đây, từ này mang tính trung lập nhưng có thể tạo cảm giác lạnh lùng hoặc cứng nhắc tùy thuộc vào sức nặng cảm xúc của cuộc trò chuyện.
Khi được sử dụng trong bối cảnh an ninh hoặc quân sự, từ này mang một hàm ý đe dọa. Nó chuyển từ việc mô tả sự sống sang việc mô tả sự sống như một tác nhân vũ khí hóa, gợi lên hình ảnh về sự lây nhiễm và những mối đe dọa vô hình.
Ý nghĩa
Liên quan đến sinh học hoặc các sinh vật sống
"The scientists are studying the biological effects of the new medication."
Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động sinh học của loại thuốc mới.
Có quan hệ huyết thống hoặc di truyền thay vì do nhận nuôi hoặc kết hôn
"She decided to search for her biological parents after twenty years."
Cô ấy quyết định tìm kiếm cha mẹ ruột của mình sau hai mươi năm.
Liên quan đến các chất được sử dụng làm vũ khí bao gồm các sinh vật sống hoặc độc tố
"The government implemented strict protocols to prevent a biological attack."
Chính phủ đã triển khai các quy trình nghiêm ngặt để ngăn chặn một cuộc tấn công sinh học.