stronghold
stronghold mang nghĩa gốc là một địa điểm được xây dựng kiên cố để phòng thủ, như lâu đài hay đồn lũy. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một khu vực hoặc một nhóm người nơi một niềm tin, một tư tưởng chính trị hoặc một truyền thống nào đó được duy trì một cách mạnh mẽ và khó bị lay chuyển.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về quân sự, stronghold nhấn mạnh vào khả năng phòng thủ và sự kiên cố. Nó khác với base (căn cứ) ở chỗ base thường là nơi điều phối hoạt động, trong khi stronghold là nơi trú ẩn an toàn và khó bị tấn công.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, stronghold tương đương với khái niệm "thành trì". Ví dụ, nếu một thành phố luôn bầu cho một đảng phái nhất định qua nhiều kỳ bầu cử, thành phố đó được gọi là stronghold của đảng đó. Điều này gợi lên hình ảnh một vùng đất "bất khả xâm phạm" đối với các đối thủ cạnh tranh.
Lưu ý khi sử dụng
Người học cần phân biệt stronghold với fortress. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "pháo đài", nhưng fortress thiên về cấu trúc vật lý khổng lồ và kiên cố, trong khi stronghold linh hoạt hơn, có thể chỉ một vị trí chiến lược nhỏ hơn hoặc một khái niệm trừu tượng về quyền lực và niềm tin.
Đúng: The city is a stronghold of the liberal party. (Thành phố này là thành trì của đảng tự do.)
Sai: Sử dụng stronghold để chỉ một tòa nhà văn phòng hiện đại dù nó có an ninh nghiêm ngặt, vì từ này đòi hỏi sắc thái về sự phòng thủ hoặc sự ủng hộ tuyệt đối.
Ý nghĩa
Một địa điểm được kiên cố hóa, chẳng hạn như lâu đài hoặc đồn lũy, được thiết kế để phòng thủ trước các cuộc tấn công
"The army launched a surprise attack on the enemy stronghold."
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào pháo đài của kẻ thù.
Một nơi mà một niềm tin, đảng phái chính trị hoặc lối sống cụ thể rất mạnh mẽ và được ủng hộ rộng rãi
"The rural northern provinces remain a stronghold of traditional conservatism."
Các tỉnh miền núi phía bắc vẫn là thành trì của chủ nghĩa bảo thủ truyền thống.