customs
Từ customs có hai hướng nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh và hình thái ngữ pháp, đòi hỏi người học cần phân biệt kỹ để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Cơ quan chính thức quản lý và thu thuế đánh trên hàng hóa nhập khẩu
The passengers had to pass through customs before entering the country.
Hành khách phải đi qua cửa hải quan trước khi nhập cảnh vào quốc gia này.
Các khoản thuế hoặc phí mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa xuất nhập khẩu
The cost of the imported machinery includes high customs.
Chi phí của máy móc nhập khẩu bao gồm thuế hải quan cao.
Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận rộng rãi, đặc trưng cho một xã hội, địa điểm hoặc thời điểm cụ thể
The local customs of the village are deeply rooted in ancient folklore.
Phong tục địa phương của ngôi làng bắt nguồn sâu xa từ văn hóa dân gian cổ xưa.