D
Dicread
HomeDictionaryCcustoms

customs

hải quan / thuế hải quan / phong tục
Danh từ

Tcustoms có hai hướng nghĩa hoàn toàn khác bit tùy thuc vào ngcnh và hình thái ngpháp, đòi hi người hc cn phân bit kỹ để tránh nhm ln.

Ý nghĩa

Danh từhải quan

Cơ quan chính thức quản lý và thu thuế đánh trên hàng hóa nhập khẩu

The passengers had to pass through customs before entering the country.

Hành khách phải đi qua cửa hải quan trước khi nhập cảnh vào quốc gia này.

Danh từthuế hải quan

Các khoản thuế hoặc phí mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa xuất nhập khẩu

The cost of the imported machinery includes high customs.

Chi phí của máy móc nhập khẩu bao gồm thuế hải quan cao.

Danh từphong tục

Những cách hành xử hoặc làm việc truyền thống và được chấp nhận rộng rãi, đặc trưng cho một xã hội, địa điểm hoặc thời điểm cụ thể

The local customs of the village are deeply rooted in ancient folklore.

Phong tục địa phương của ngôi làng bắt nguồn sâu xa từ văn hóa dân gian cổ xưa.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error