country
/ˈkɐntɹi/
Từ country mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "đất nước".
Phân biệt giữa quốc gia và nông thôn
Điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa chính trị và nghĩa địa lý. Khi dùng để chỉ một country với tư cách là một quốc gia, từ này nhấn mạnh vào chủ quyền, chính phủ và biên giới hành chính. Ngược lại, khi dùng trong cụm từ the country (thường đi kèm mạo từ the), nó lại ám chỉ vùng nông thôn, đối lập với thành phố (the city).
Ví dụ về quốc gia: Vietnam is a beautiful country (Việt Nam là một quốc gia xinh đẹp).
Ví dụ về nông thôn: I prefer living in the country to living in the city (Tôi thích sống ở nông thôn hơn là sống ở thành phố).
Sự khác biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt country với nation và state. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "quốc gia", nhưng country thiên về thực thể địa lý và lãnh thổ. Trong khi đó, nation nhấn mạnh vào yếu tố con người, văn hóa và bản sắc dân tộc. Còn state thường được dùng trong bối cảnh chính trị chính thức hoặc để chỉ một bang trong một liên bang.
Một lưu ý nhỏ về từ region (vùng), từ này chỉ một khu vực cụ thể nằm trong một quốc gia hoặc một lãnh thổ lớn hơn, không có chủ quyền độc lập như country.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ quốc gia, country là danh từ đếm được (ví dụ: many countries). Tuy nhiên, khi dùng để chỉ vùng nông thôn trong cụm the country, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc một khái niệm chung, không chia số nhiều.
Ý nghĩa
Một thực thể chính trị hoặc vùng lãnh thổ riêng biệt, chẳng hạn như một dân tộc hoặc nhà nước, có chính phủ riêng
"The diplomatic mission represents the country in foreign affairs."
Phái đoàn ngoại giao đại diện cho quốc gia trong các vấn đề đối ngoại.
Vùng đất nằm ngoài các thị trấn và thành phố, thường đặc trưng bởi các trang trại, rừng và không gian mở
"They decided to move out of the city and live in the country."
Họ quyết định chuyển ra khỏi thành phố và sống ở nông thôn.