realm
Từ realm gợi lên cảm giác về sự bao la và những ranh giới phân định rõ ràng. Khi được dùng với nghĩa chính trị, từ này mang sắc thái trang trọng, thậm chí có phần cổ xưa, ám chỉ một lãnh thổ có chủ quyền với luật pháp và bản sắc riêng.
Từ này hiếm khi được dùng để chỉ các quốc gia dân chủ hiện đại, mà thay vào đó thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc các bối cảnh giả tưởng kỳ ảo.
Countable when referring to a physical kingdom or a specific field of study. Uncountable when referring to the general concept of a domain of existence.
Ý nghĩa
Một vương quốc hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một vị quân chủ
The king sought to expand his realm beyond the northern mountains.
Nhà vua tìm cách mở rộng vương quốc của mình ra ngoài những ngọn núi phía bắc.
Một lĩnh vực chính về sự quan tâm, nghiên cứu hoặc hoạt động
Quantum physics exists in a realm of mathematics that is difficult for laypeople to grasp.
Vật lý lượng tử tồn tại trong một lĩnh vực toán học mà những người không chuyên khó có thể nắm bắt được.