occupation
occupation là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch sang tiếng Việt một cách máy móc.
Countable when referring to a specific job or a specific instance of seizing land. Uncountable when referring to the general state of inhabiting a space.
Ý nghĩa
Công việc thường xuyên hoặc chuyên môn của một người
What is your current occupation?
Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?
Hành động tiến vào và kiểm soát một nơi nào đó bằng vũ lực
The military occupation of the territory lasted for a decade.
Cuộc chiếm đóng quân sự vùng lãnh thổ này đã kéo dài một thập kỷ.
Hành động lấp đầy hoặc sử dụng một không gian hoặc thời gian
The occupation of the building by protestors sparked a debate.
Việc những người biểu tình chiếm giữ tòa nhà đã gây ra một cuộc tranh luận.