map
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự định hướng và khả năng kiểm soát. Nó không đơn thuần chỉ là một tờ giấy, mà là một hoạt động trí tuệ nhằm chuyển đổi thực tại ba chiều phức tạp thành một bản hướng dẫn hai chiều đơn giản hóa. Điều này thể hiện mong muốn được điều hướng, dự đoán trước và giảm thiểu những điều không chắc chắn.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển dịch sang kiến trúc dữ liệu. Nó mô tả mối liên kết logic giữa hai hệ thống khác nhau, nơi một thành phần được phản chiếu hoặc chuyển đổi sang một thành phần khác. Cách dùng này mang tính chuẩn xác và khách quan, loại bỏ những hình ảnh vật lý về địa lý để tập trung vào sự tương thích về mặt cấu trúc.
Countable when referring to a physical object or a specific digital file like a city map. Uncountable when referring to the general concept of cartography or the act of mapping.
Ý nghĩa
Một hình ảnh biểu diễn một khu vực, một lộ trình hoặc một tập hợp dữ liệu
He checked the map to find the nearest gas station.
Anh ấy đã kiểm tra bản đồ để tìm trạm xăng gần nhất.
Tạo ra một bản mô tả chi tiết về một khu vực hoặc liên kết một tập hợp dữ liệu này với một tập hợp dữ liệu khác
The researchers intend to map the entire seabed.
Các nhà nghiên cứu dự định lập bản đồ toàn bộ đáy biển.
Lập kế hoạch chi tiết cho một chuỗi các sự kiện hoặc một lộ trình
We spent the afternoon mapping out our road trip.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để vạch ra kế hoạch cho chuyến đi đường bộ của mình.