passport
Từ này gắn liền với tính pháp lý, sự cho phép và việc băng qua các biên giới. Nó gợi lên cảm giác về một cánh cổng hoặc một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến phần còn lại của thế giới, biến một công dân địa phương trở thành một khách du lịch quốc tế.
Theo nghĩa rộng hơn, passport thường đại diện cho một tấm vé dẫn đến cơ hội hoặc là điều kiện tiên quyết để gia nhập một vòng tròn xã hội hoặc chuyên môn cụ thể. Khi được dùng theo cách này, nó ngụ ý rằng người sở hữu có đủ chứng chỉ hoặc phẩm chất cần thiết để được chấp nhận vào một môi trường hạn chế.
Countable when referring to the physical booklet you carry in your pocket. Uncountable when referring to the general legal status or right of passage granted by a government.
Ý nghĩa
Một loại giấy tờ chính thức do chính phủ cấp nhằm xác nhận danh tính và quốc tịch của người sở hữu, cho phép họ nhập cảnh và xuất cảnh khỏi một quốc gia khác
He showed his passport to the customs officer.
Anh ấy đã xuất trình hộ chiếu cho nhân viên hải quan.