migration
Thuật ngữ này mang hàm ý về một sự chuyển đổi có mục đích và diễn ra trên quy mô lớn, thay vì chỉ là những chuyển động ngẫu nhiên. Nó gợi lên một sự thay đổi mang tính hệ thống, khi một bộ phận đáng kể của quần thể hoặc toàn bộ tập dữ liệu di chuyển từ điểm khởi đầu đến một điểm đến, thường là do nhu cầu cấp thiết, mục đích sinh tồn hoặc để tăng cường hiệu quả.
Countable when referring to a specific instance or a particular species' journey, such as the migration of the monarch butterfly. Uncountable when referring to the general phenomenon of people moving between countries.
Ý nghĩa
Sự di chuyển theo mùa của động vật từ vùng này sang vùng khác
The annual migration of wildebeests across the Serengeti.
Cuộc di cư hàng năm của loài linh dương đầu bò băng qua Serengeti.
Sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác để định cư
The mass migration of workers to the cities during the industrial revolution.
Cuộc di cư hàng loạt của công nhân đến các thành phố trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.
Quá trình di chuyển dữ liệu hoặc phần mềm từ hệ thống này sang hệ thống khác
The migration of the company database to a cloud server.
Việc chuyển đổi cơ sở dữ liệu của công ty sang máy chủ đám mây.
Ví dụ
The annual migration of birds to warmer climates occurs every winter.
Cuộc di cư hàng năm của các loài chim đến những vùng khí hậu ấm hơn diễn ra vào mỗi mùa đông.
Rural migration to urban centers increased during the industrial era.
Sự di cư từ nông thôn ra các trung tâm thành thị đã gia tăng trong thời kỳ công nghiệp hóa.
The IT team managed the migration of files to the new server.
Đội ngũ công nghệ thông tin đã quản lý việc chuyển đổi các tệp tin sang máy chủ mới.