conquest
conquest mang sắc thái mạnh mẽ về việc giành chiến thắng hoặc kiểm soát thông qua nỗ lực, quyền lực hoặc sự quyến rũ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (vượt qua khó khăn) hoặc tiêu cực (xâm lược quân sự).
Ý nghĩa
Hành động giành quyền kiểm soát một quốc gia hoặc thành phố bằng vũ lực thông qua hành động quân sự
The Spanish conquest of the Aztec Empire changed the course of history.
Cuộc chinh phục Đế chế Aztec của người Tây Ban Nha đã thay đổi tiến trình lịch sử.
Hành động vượt qua một thử thách, trở ngại hoặc một nhiệm vụ khó khăn thông qua nỗ lực và kỹ năng
The first human conquest of Mount Everest was a monumental achievement.
Lần đầu tiên con người chinh phục đỉnh Everest là một thành tựu vĩ đại.
Hành động giành được tình yêu, sự quý mến hoặc sự thu hút về tình dục của một người khác, thường thông qua những nỗ lực có tính toán
He viewed every new romantic conquest as a victory for his ego.
Anh ta coi mỗi cuộc chinh phục tình cảm mới là một chiến thắng cho cái tôi của mình.