ward
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bao bọc và bảo vệ. Trong bối cảnh y tế hoặc hành chính, nó mô tả một ranh giới nhằm phân loại con người để đạt được hiệu quả quản lý hoặc chăm sóc chuyên sâu, tạo ra cảm giác về tính tổ chức của một cơ quan. Điều này gợi lên hình ảnh về một môi trường được kiểm soát, nơi các cá nhân được quản lý bởi một cơ quan có thẩm quyền.
Khi được dùng như một động từ, từ này tạo ra hình ảnh trong tâm trí về một rào cản vật lý hoặc một tấm khiên tâm linh. Nó gần như luôn đi kèm với từ off, gợi ý một hành động chủ động đẩy lùi một mối đe dọa đang tiến đến. Cách dùng này phổ biến trong cả các bối cảnh giả tưởng kỳ ảo lẫn các mô tả trang trọng về việc tránh né vận rủi.
Ý nghĩa
Một phòng hoặc một khu vực riêng biệt trong bệnh viện
The patient was moved to the maternity ward.
Bệnh nhân đã được chuyển sang khoa sản.
Một đơn vị hành chính được phân chia trong một thành phố hoặc thị trấn
The city is divided into twelve voting wards.
Thành phố được chia thành mười hai phường bầu cử.
Một người, thường là trẻ vị thành niên, được đặt dưới sự bảo vệ pháp lý của một người giám hộ
The orphan became a ward of the state.
Đứa trẻ mồ côi đã trở thành người được giám hộ của nhà nước.
Đẩy lui hoặc ngăn chặn một mối nguy hiểm hoặc một cuộc tấn công không để nó gây ra thiệt hại
She used her shield to ward off the blow.
Cô ấy đã dùng khiên để chặn cú đánh.