guard
Từ này mang đậm ý nghĩa về sự cảnh giác và việc duy trì ranh giới. Nó gợi lên hình ảnh về một rào chắn bảo vệ, dù là về mặt vật lý hay tâm lý, nhằm ngăn chặn các mối đe dọa và giữ an toàn cho những điều quý giá. Có một sự căng thẳng tiềm ẩn trong từ này, gợi ra trạng thái sẵn sàng hoặc tỉnh táo cao độ.
Trong bối cảnh cảm xúc, thuật ngữ này chuyển sang nghĩa phòng thủ. Khi một người tự xây dựng một lớp bảo vệ, họ đang tạo ra một bức tường tâm lý để ngăn chặn sự tổn thương hoặc tổn thương về mặt cảm xúc, tương tự như hành động vật lý của một người lính gác đang bảo vệ cổng thành.
Countable when referring to a specific employee or sentinel (two guards). Uncountable when referring to the general state of protection or a defensive posture (the guard was tight).
Ý nghĩa
Người có công việc là bảo vệ một tòa nhà, một người hoặc một địa điểm khỏi bị tấn công hoặc xâm nhập trái phép
The museum guard asked us to stop taking photos.
Nhân viên bảo vệ bảo tàng yêu cầu chúng tôi ngừng chụp ảnh.
Một thiết bị hoặc nắp che bảo vệ được thiết kế để ngăn chặn việc tiếp xúc với bộ phận nguy hiểm của máy móc
The circular saw has a plastic guard to protect the operator's fingers.
Máy cưa đĩa có một tấm chắn bằng nhựa để bảo vệ ngón tay của người vận hành.
Người giám sát tù nhân trong một nhà giam hoặc nhà tù
The prison guards conducted a cell search at midnight.
Các quản ngục đã tiến hành khám xét buồng giam vào lúc nửa đêm.
Một cầu thủ trong môn bóng rổ với vai trò chính là điều phối bóng và chỉ đạo tấn công
The team signed a new point guard to improve their ball-handling.
Đội bóng đã ký hợp đồng với một hậu vệ dẫn bóng mới để cải thiện khả năng kiểm soát bóng.
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, tấn công hoặc trộm cắp
Soldiers were deployed to guard the embassy during the protests.
Các binh sĩ đã được triển khai để canh gác đại sứ quán trong suốt thời gian biểu tình.
Theo dõi cẩn thận một thứ gì đó để ngăn nó bị mất hoặc bị đánh cắp
The dog stayed by the gate to guard the house.
Con chó đứng cạnh cổng để trông coi ngôi nhà.
Luôn cảnh giác hoặc thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn một kết quả tiêu cực cụ thể
You should guard against making hasty decisions when you are angry.
Bạn nên phòng ngừa việc đưa ra những quyết định vội vàng khi đang tức giận.