D
Dicread
HomeDictionaryTtopography

topography

địa hình / cấu trúc bề mặt
Danh từ
Số nhiều: topographies

Ý nghĩa

Danh từđịa hình

Việc lập bản đồ chi tiết hoặc mô tả các đặc điểm vật lý của một vùng đất, bao gồm độ cao và các mốc tự nhiên

"The topography of the region is characterized by steep mountains and deep valleys."

Địa hình của khu vực này đặc trưng bởi những ngọn núi dốc và những thung lũng sâu.

Danh từcấu trúc bề mặt

Sự sắp xếp các thành phần vật lý hoặc bố cục bề mặt của một cấu trúc sinh học hoặc một hệ thống kỹ thuật

"The topography of the cell membrane determines how proteins are distributed across its surface."

Cấu trúc bề mặt của màng tế bào quyết định cách các protein phân bố trên bề mặt của nó.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error