zone
Từ này gợi lên cảm giác về ranh giới và sự bao hàm. Khi đóng vai trò là danh từ, nó mô tả một không gian được xác định bởi các quy tắc, chức năng hoặc đặc điểm cụ thể thay vì dựa trên địa lý tự nhiên. Từ này mang sắc thái hành chính hoặc kỹ thuật rõ rệt hơn so với các từ như area (vùng) hay region (miền).
Ở dạng ngoại động từ, từ này mang sức nặng của thủ tục hành chính, ngụ ý việc thực thi quyền hạn để tổ chức và quản lý việc sử dụng đất đai.
Khi là nội động từ (thường đi kèm với out), từ này mô tả một sự thay đổi về tâm lý khiến thế giới bên ngoài dần mờ nhạt đi. Trạng thái này có thể mang nghĩa tiêu cực (như sự buồn chán hoặc mất kết nối) hoặc tích cực (như trạng thái tập trung sâu), tuy nhiên nó thường ngụ ý việc thiếu sự chú ý có ý thức đối với môi trường xung quanh ngay lúc đó.
Used to describe distinct, defined areas such as a 'no-parking zone' or a 'time zone'.
Ý nghĩa
Một vùng hoặc miền được phân biệt với các vùng xung quanh bởi một đặc điểm cụ thể
"The city has established a low-emission zone to reduce pollution."
Thành phố đã thiết lập một khu vực phát thải thấp để giảm ô nhiễm.
Chia một khu vực thành các phần cho những mục đích cụ thể, chẳng hạn như sử dụng cho dân cư hoặc thương mại
"The council decided to zone the waterfront area for commercial development."
Hội đồng đã quyết định quy hoạch khu vực ven biển cho phát triển thương mại.
Trở nên quá tập trung vào một hoạt động hoặc suy nghĩ nhất định đến mức phớt lờ mọi thứ xung quanh; thường dùng với `out`
"I started to zone out during the long lecture."
Tôi bắt đầu mất tập trung trong suốt bài giảng dài.